Chợ Cóc FKO

左遷

させん

sasen

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

左遷 nghĩa là giáng chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giáng chức

demotion

thuyên chuyển xuống thấp

relegation

downward move

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ひだり
hidari
Danh từ
N5

bên trái; trái

left

左に曲がってください。

ひだりにまがってください。

Hãy rẽ trái.

左記さき
saki
Danh từ
N1

như sau

the following

sa
Danh từTính từ đuôi の
N5

trái (đặc biệt trong chữ viết dọc tiếng Nhật)

left (esp. in vertical Japanese writing)

証左しょうさ
shousa
Danh từ
N2

bằng chứng

evidence

左右対称さゆうたいしょう
sayuutaishou
Danh từTính từ đuôi の
N3

đối xứng trái phải

bilateral symmetry

右往左往うおうさおう
uousaou
Danh từĐộng từ する
N2

chạy nháo nhào

moving about in confusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập