左遷
させんsasen
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
左遷 nghĩa là giáng chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giáng chức
demotion
thuyên chuyển xuống thấp
relegation
downward move
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
左さ
sa
Danh từTính từ đuôi の
N5trái (đặc biệt trong chữ viết dọc tiếng Nhật)
left (esp. in vertical Japanese writing)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
