Chợ Cóc FKO

左記

さき

saki

N1
Danh từ

左記 nghĩa là như sau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

như sau

the following

nội dung dưới đây

as stated at left

điều ghi bên trái (văn dọc)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

ひだり
hidari
Danh từ
N5

bên trái; trái

left

左に曲がってください。

ひだりにまがってください。

Hãy rẽ trái.

sa
Danh từTính từ đuôi の
N5

trái (đặc biệt trong chữ viết dọc tiếng Nhật)

left (esp. in vertical Japanese writing)

証左しょうさ
shousa
Danh từ
N2

bằng chứng

evidence

左右対称さゆうたいしょう
sayuutaishou
Danh từTính từ đuôi の
N3

đối xứng trái phải

bilateral symmetry

左遷させん
sasen
Danh từĐộng từ する
N2

giáng chức

demotion

右往左往うおうさおう
uousaou
Danh từĐộng từ する
N2

chạy nháo nhào

moving about in confusion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập