左記
さきsaki
N1
Danh từ
左記 nghĩa là như sau — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
như sau
the following
nội dung dưới đây
as stated at left
điều ghi bên trái (văn dọc)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
左さ
sa
Danh từTính từ đuôi の
N5trái (đặc biệt trong chữ viết dọc tiếng Nhật)
left (esp. in vertical Japanese writing)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

