Chợ Cóc FKO

うで

ude

N4
Danh từ

腕 nghĩa là cánh tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cánh tay

arm

khả năng

ability

kỹ năng

skill

tài năng

talent

năng lực

competence

sức mạnh (thể chất)

(physical) strength

Ảnh minh họa

Ví dụ

腕を磨きます。

うでをみがきます。

Tôi trau dồi kỹ năng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

かいな
kaina
Danh từ
N4

cánh tay

arm

腕を伸ばします。

かいなをのばします。

Tôi duỗi cánh tay.

腕時計うでどけい
udedokei
Danh từ
N3

đồng hồ đeo tay

wristwatch

腕前うでまえ
udemae
Danh từ
N3

kỹ năng

ability

右腕みぎうで
migiude
Danh từ
N1

cánh tay phải

the right arm

腕組みうでぐみ
udegumi
Danh từĐộng từ する
N2

khoanh tay

folding one's arms

腕まくりうでまくり
udemakuri
Danh từĐộng từ する
N2

xắn tay áo

rolling up one's sleeves

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập