腕
うでude
N4
Danh từ
腕 nghĩa là cánh tay — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cánh tay
arm
khả năng
ability
kỹ năng
skill
tài năng
talent
năng lực
competence
sức mạnh (thể chất)
(physical) strength
Ảnh minh họa
Ví dụ
腕を磨きます。
うでをみがきます。
Tôi trau dồi kỹ năng.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

