割れる
われるwareru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
割れる nghĩa là vỡ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
vỡ
to break
nứt
to crack
tách ra
to split
chia rẽ
to be divided
lộ ra
to come to light
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
割高わりだか
waridaka
Tính từ đuôi なDanh từ
N3đắt tương đối
comparatively high
この店は少し割高だ。
このみせはすこしわりだかだ。
Cửa hàng này hơi đắt so với mặt bằng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

