目安
めやすmeyasu
N2
Danh từ
目安 nghĩa là tiêu chí — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiêu chí
criterion
mốc
yardstick
thước đo
aim
ước lượng
rough estimate
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5nghiêm túc
serious
真面目に勉強します。
まじめにべんきょうします。
Tôi học hành nghiêm túc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
