Chợ Cóc FKO

me

N5
Danh từ

目 nghĩa là mắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mắt

eye

Ảnh minh họa

Ví dụ

目が疲れました。

めがつかれました。

Mắt tôi mỏi rồi.

#body
Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

もく
moku
Danh từLoại từ khác
N5

thứ tự

order

真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5

nghiêm túc

serious

真面目に勉強します。

まじめにべんきょうします。

Tôi học hành nghiêm túc.

目的もくてき
mokuteki
Danh từ
N5

mục đích

purpose

目的は何ですか。

もくてきはなんですか。

Mục đích là gì?

目次もくじ
mokuji
Danh từ
N4

mục lục

table of contents

目次を確認します。

もくじをかくにんします。

Tôi kiểm tra mục lục.

縫い目ぬいめ
nuime
Danh từ
N4

đường khâu

seam

縫い目が見えます。

ぬいめがみえます.

Đường khâu được nhìn thấy.

見た目みため
mitame
Danh từ
N4

vẻ bề ngoài

appearance

見た目が大切です。

みためがたいせつです。

Bề ngoài rất quan trọng.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập