縫い目
ぬいめnuime
N4
Danh từ
縫い目 nghĩa là đường khâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đường khâu
seam
đường may
stitch
chỉ khâu
suture
Ảnh minh họa
Ví dụ
縫い目が見えます。
ぬいめがみえます.
Đường khâu được nhìn thấy.
Từ liên quan
Cùng Kanji
天衣無縫てんいむほう
ten'imuhou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2tự nhiên hoàn mỹ
perfect beauty with no trace of artifice
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

