縫合
ほうごうhougou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
縫合 nghĩa là khâu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khâu
sewing together
khâu vết thương
stitching up
khâu nối
suture
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
天衣無縫てんいむほう
ten'imuhou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2tự nhiên hoàn mỹ
perfect beauty with no trace of artifice
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

