縫い物
ぬいものnuimono
N1
Danh từ
縫い物 nghĩa là việc may vá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
việc may vá
sewing
đồ khâu vá
needlework
nữ công kim chỉ
thêu thùa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
天衣無縫てんいむほう
ten'imuhou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2tự nhiên hoàn mỹ
perfect beauty with no trace of artifice
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

