Chợ Cóc FKO

縫う

ぬう

nuu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

縫う nghĩa là may vá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

may vá

to sew

khâu

to stitch

vượt qua (đám đông)

to weave one's way (e.g. through a crowd)

Ảnh minh họa

Ví dụ

服を縫います。

ふくをぬいます。

Tôi may quần áo.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

裁縫さいほう
saihou
Danh từĐộng từ する
N2

may vá

sewing

縫合ほうごう
hougou
Danh từĐộng từ する
N2

khâu

sewing together

縫い目ぬいめ
nuime
Danh từ
N4

đường khâu

seam

縫い目が見えます。

ぬいめがみえます.

Đường khâu được nhìn thấy.

縫い物ぬいもの
nuimono
Danh từ
N1

việc may vá

sewing

縫製ほうせい
housei
Danh từĐộng từ する
N2

may (bằng máy)

sewing (by machine)

天衣無縫てんいむほう
ten'imuhou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

tự nhiên hoàn mỹ

perfect beauty with no trace of artifice

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập