目的
もくてきmokuteki
N5
Danh từ
目的 nghĩa là mục đích — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mục đích
purpose
mục tiêu
goal
mục đích
aim
ý định
objective
động cơ
intention
motive
Ảnh minh họa
Ví dụ
目的は何ですか。
もくてきはなんですか。
Mục đích là gì?
Từ liên quan
Cùng Kanji
真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5nghiêm túc
serious
真面目に勉強します。
まじめにべんきょうします。
Tôi học hành nghiêm túc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

