目次
もくじmokuji
N4
Danh từ
目次 nghĩa là mục lục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mục lục
table of contents
bảng nội dung
contents
Ảnh minh họa
Ví dụ
目次を確認します。
もくじをかくにんします。
Tôi kiểm tra mục lục.
Từ liên quan
Cùng Kanji
真面目まじめ
majime
Tính từ đuôi なDanh từ
N5nghiêm túc
serious
真面目に勉強します。
まじめにべんきょうします。
Tôi học hành nghiêm túc.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

