寛容
かんようkan'you
N3
Danh từTính từ đuôi な
寛容 nghĩa là khoan dung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khoan dung
tolerance
độ lượng
open-mindedness
bao dung
generosity
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
寛大かんだい
kandai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4khoan dung
tolerant
寛大に許します。
かんだいにゆるします。
Tôi khoan dung tha thứ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

