Chợ Cóc FKO

寛容

かんよう

kan'you

N3
Danh từTính từ đuôi な

寛容 nghĩa là khoan dung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khoan dung

tolerance

độ lượng

open-mindedness

bao dung

generosity

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寛ぐくつろぐ
kutsurogu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

thư giãn

to relax

寛大かんだい
kandai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4

khoan dung

tolerant

寛大に許します。

かんだいにゆるします。

Tôi khoan dung tha thứ.

内容ないよう
naiyou
Danh từ
N5

nội dung

contents

内容を確認します。

ないようをかくにんします。

Tôi xác nhận nội dung.

美容びよう
biyou
Danh từ
N3

làm đẹp

beauty

全容ぜんよう
zen'you
Danh từ
N3

toàn cảnh

full portrait

容認ようにん
younin
Danh từĐộng từ する
N3

chấp nhận

approval

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập