寛大
かんだいkandai
N4
Tính từ đuôi なDanh từ
寛大 nghĩa là khoan dung — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khoan dung
tolerant
rộng lượng
generous
độ lượng
lenient
bao dung
broad-minded
magnanimous
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
寛大に許します。
かんだいにゆるします。
Tôi khoan dung tha thứ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
大切たいせつ
taisetsu
Tính từ
N4quan trọng, quý giá
important, precious, valuable
健康が大切です。
けんこうがたいせつです。
Sức khỏe rất quan trọng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
