寛ぐ
くつろぐkutsurogu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
寛ぐ nghĩa là thư giãn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thư giãn
to relax
thoải mái
to feel at home
nghỉ ngơi
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
寛大かんだい
kandai
Tính từ đuôi なDanh từ
N4khoan dung
tolerant
寛大に許します。
かんだいにゆるします。
Tôi khoan dung tha thứ.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

