美容
びようbiyou
N3
Danh từ
美容 nghĩa là làm đẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làm đẹp
beauty
thẩm mỹ
beauty treatment
nhan sắc
beautification
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
美術館びじゅつかん
bijutsukan
Danh từ
N5bảo tàng nghệ thuật
art museum
美術館に行きます。
びじゅつかんにいきます。
Tôi đến bảo tàng nghệ thuật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

