華美
かびkabi
N2
Danh từTính từ đuôi な
華美 nghĩa là lộng lẫy — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lộng lẫy
splendor
hoa lệ
gorgeousness
xa hoa
extravagance
phô trương
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
中華料理ちゅうかりょうり
chuukaryouri
Danh từ
N4món ăn Trung Hoa
Chinese cooking
中華料理が好きです。
ちゅうかりょうりがすきです。
Tôi thích món ăn Trung Hoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

