Chợ Cóc FKO

昇華

しょうか

shouka

N2
Danh từĐộng từ するTự động từTha động từ

昇華 nghĩa là thăng hoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thăng hoa

sublimation

nâng lên tầm cao

sublimation (of an impulse)

hóa hơi (rắn)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

昇進しょうしん
shoushin
Danh từĐộng từ する
N4

thăng chức

promotion

昇進します。

しょうしんします。

Tôi được thăng chức.

上昇じょうしょう
joushou
Danh từĐộng từ する
N3

tăng lên

rising

昇給しょうきゅう
shoukyuu
Danh từĐộng từ する
N3

tăng lương

salary raise

昇叙しょうじょ
shoujo
Danh từĐộng từ する
N1

thăng chức

promotion

昇格しょうかく
shoukaku
Danh từĐộng từ する
N2

thăng cấp

promotion

中華料理ちゅうかりょうり
chuukaryouri
Danh từ
N4

món ăn Trung Hoa

Chinese cooking

中華料理が好きです。

ちゅうかりょうりがすきです。

Tôi thích món ăn Trung Hoa.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập