Chợ Cóc FKO

昇格

しょうかく

shoukaku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

昇格 nghĩa là thăng cấp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thăng cấp

promotion

nâng cấp bậc

raising of status

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

昇華しょうか
shouka
Danh từĐộng từ する
N2

thăng hoa

sublimation

昇進しょうしん
shoushin
Danh từĐộng từ する
N4

thăng chức

promotion

昇進します。

しょうしんします。

Tôi được thăng chức.

上昇じょうしょう
joushou
Danh từĐộng từ する
N3

tăng lên

rising

昇給しょうきゅう
shoukyuu
Danh từĐộng từ する
N3

tăng lương

salary raise

昇叙しょうじょ
shoujo
Danh từĐộng từ する
N1

thăng chức

promotion

格好かっこう
kakkou
Danh từTính từ đuôi な
N3

hình dáng

shape

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập