昇叙
しょうじょshoujo
N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
昇叙 nghĩa là thăng chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thăng chức
promotion
thăng cấp
advancement
đề bạt
tiến cử
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
昇進しょうしん
shoushin
Danh từĐộng từ する
N4thăng chức
promotion
昇進します。
しょうしんします。
Tôi được thăng chức.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
