昇給
しょうきゅうshoukyuu
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
昇給 nghĩa là tăng lương — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tăng lương
salary raise
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
昇進しょうしん
shoushin
Danh từĐộng từ する
N4thăng chức
promotion
昇進します。
しょうしんします。
Tôi được thăng chức.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

