昇進
しょうしんshoushin
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
昇進 nghĩa là thăng chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thăng chức
promotion
thăng tiến
advancement
thăng cấp
rising in rank
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
昇進します。
しょうしんします。
Tôi được thăng chức.
Từ liên quan
Cùng Kanji
促進そくしん
sokushin
Danh từĐộng từ する
N3thúc đẩy
promotion
運動は血行を促進する。
うんどうはけっこうをそくしんする。
Vận động thúc đẩy tuần hoàn máu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
