中華料理
ちゅうかりょうりchuukaryouri
N4
Danh từ
中華料理 nghĩa là món ăn Trung Hoa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
món ăn Trung Hoa
Chinese cooking
ẩm thực Trung Quốc
Chinese food
Ảnh minh họa
Ví dụ
中華料理が好きです。
ちゅうかりょうりがすきです。
Tôi thích món ăn Trung Hoa.
Từ liên quan
Cùng Kanji
中なか
naka
Danh từ
N5trong; bên trong; giữa
inside; in; among
箱の中に何がありますか。
はこのなかになにがありますか。
Trong hộp có gì?
夜中よなか
yonaka
Danh từTrạng từ
N5giữa đêm
middle of the night
夜中に目が覚めました。
よなかにめがさめました。
Tôi tỉnh giấc lúc nửa đêm.
懐中電灯かいちゅうでんとう
kaichuudentou
Danh từ
N4đèn pin
(electric) torch
停電のとき懐中電灯を使った。
ていでんのときかいちゅうでんとうをつかった。
Khi mất điện tôi dùng đèn pin.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

