背中
せなかsenaka
N5
Danh từ
背中 nghĩa là lưng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lưng
back (of the body)
Ảnh minh họa
Ví dụ
背中が痛いです。
せなかがいたいです。
Lưng tôi đau.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

