背伸び
せのびsenobi
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
背伸び nghĩa là kiễng chân vươn người — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kiễng chân vươn người
standing on tiptoe
rướn người
overreaching oneself
cố quá sức mình
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

