背
せse
N5
Danh từ
背 nghĩa là lưng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lưng
back
mặt sau
reverse
phần sau (ví dụ ghế)
rear side
gáy (sách)
back (e.g. of a chair)
chiều cao
spine (of a book)
tầm vóc
height
sườn núi
stature
ridge (of a mountain)
Ảnh minh họa
Ví dụ
背が高いですね。
せがたかいですね。
Bạn cao nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

