華やか
はなやかhana ya ka
N3
Tính từ đuôi な
華やか nghĩa là rực rỡ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
rực rỡ
gorgeous
lộng lẫy
showy
hào nhoáng
brilliant
splendid
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
中華料理ちゅうかりょうり
chuukaryouri
Danh từ
N4món ăn Trung Hoa
Chinese cooking
中華料理が好きです。
ちゅうかりょうりがすきです。
Tôi thích món ăn Trung Hoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
