Chợ Cóc FKO

繁華街

はんかがい

hankagai

N3
Danh từ

繁華街 nghĩa là khu sầm uất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khu sầm uất

business district

phố mua sắm

shopping district

khu trung tâm

downtown

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

繁栄はんえい
han'ei
Danh từĐộng từ する
N2

phồn vinh

prosperity

頻繁ひんぱん
hinpan
Tính từ đuôi な
N3

thường xuyên

frequent

繁殖はんしょく
hanshoku
Danh từĐộng từ する
N3

sinh sản

breeding

昇華しょうか
shouka
Danh từĐộng từ する
N2

thăng hoa

sublimation

中華料理ちゅうかりょうり
chuukaryouri
Danh từ
N4

món ăn Trung Hoa

Chinese cooking

中華料理が好きです。

ちゅうかりょうりがすきです。

Tôi thích món ăn Trung Hoa.

華やかはなやか
hanayaka
Tính từ đuôi な
N3

rực rỡ

gorgeous

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập