繁華街
はんかがいhankagai
N3
Danh từ
繁華街 nghĩa là khu sầm uất — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khu sầm uất
business district
phố mua sắm
shopping district
khu trung tâm
downtown
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
中華料理ちゅうかりょうり
chuukaryouri
Danh từ
N4món ăn Trung Hoa
Chinese cooking
中華料理が好きです。
ちゅうかりょうりがすきです。
Tôi thích món ăn Trung Hoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
