Chợ Cóc FKO

繁殖

はんしょく

hanshoku

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

繁殖 nghĩa là sinh sản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sinh sản

breeding

nhân giống

propagation

phát triển

reproduction

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

頻繁ひんぱん
hinpan
Tính từ đuôi な
N3

thường xuyên

frequent

繁華街はんかがい
hankagai
Danh từ
N3

khu sầm uất

business district

繁栄はんえい
han'ei
Danh từĐộng từ する
N2

phồn vinh

prosperity

養殖ようしょく
youshoku
Danh từĐộng từ する
N2

nuôi trồng (thủy sản)

aquaculture

生殖器せいしょくき
seishokuki
Danh từ
N2

cơ quan sinh dục

genital organ

利殖りしょく
rishoku
Danh từĐộng từ する
N1

sinh lời

money-making

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập