Chợ Cóc FKO

華奢

きゃしゃ

kyasha

N3
Tính từ đuôi なDanh từ

華奢 nghĩa là mảnh mai — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mảnh mai

dainty

thanh mảnh

delicate

mong manh

slender

fragile

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

昇華しょうか
shouka
Danh từĐộng từ する
N2

thăng hoa

sublimation

中華料理ちゅうかりょうり
chuukaryouri
Danh từ
N4

món ăn Trung Hoa

Chinese cooking

中華料理が好きです。

ちゅうかりょうりがすきです。

Tôi thích món ăn Trung Hoa.

華やかはなやか
hanayaka
Tính từ đuôi な
N3

rực rỡ

gorgeous

栄華えいが
eiga
Danh từ
N2

vinh hoa

prosperity

豪華ごうか
gouka
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

xa hoa

extravagant

華美かび
kabi
Danh từTính từ đuôi な
N2

lộng lẫy

splendor

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập