Chợ Cóc FKO

賛美

さんび

sanbi

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

賛美 nghĩa là ca ngợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ca ngợi

praise

tán dương

glorification

tôn vinh

extolment

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

絶賛ぜっさん
zessan
Danh từĐộng từ する
N2

ca ngợi hết lời

high praise

賛成さんせい
sansei
Danh từĐộng từ する
N4

tán thành

approval

賛成します。

さんせいします。

Tôi tán thành.

賛否さんぴ
sanpi
Danh từ
N4

ủng hộ và phản đối

yes and no

賛否両論あります。

さんぴりょうろんあります。

Có ý kiến trái chiều.

賛助さんじょ
sanjo
Danh từĐộng từ する
N3

ủng hộ

support

賞賛しょうさん
shousan
Danh từĐộng từ する
N3

khen ngợi

praise

礼賛らいさん
raisan
Danh từĐộng từ する
N2

tán dương

praise

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập