賛美
さんびsanbi
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
賛美 nghĩa là ca ngợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ca ngợi
praise
tán dương
glorification
tôn vinh
extolment
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
賛否さんぴ
sanpi
Danh từ
N4ủng hộ và phản đối
yes and no
賛否両論あります。
さんぴりょうろんあります。
Có ý kiến trái chiều.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

