Chợ Cóc FKO

賞賛

しょうさん

shousan

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

賞賛 nghĩa là khen ngợi — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khen ngợi

praise

tán dương

admiration

tán thưởng

commendation

ngưỡng mộ

approbation

applause

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

賞味期限しょうみきげん
shoumikigen
Danh từ
N3

hạn sử dụng tốt nhất

best-before date

賞金しょうきん
shoukin
Danh từ
N2

tiền thưởng

prize money

観賞かんしょう
kanshou
Danh từĐộng từ する
N2

thưởng ngoạn

admiration

信賞必罰しんしょうひつばつ
shinshouhitsubatsu
Danh từ
N1

thưởng phạt phân minh

rewarding good and punishing evil

論功行賞ろんこうこうしょう
ronkoukoushou
Danh từ
N1

luận công ban thưởng

conferral of honors according to merits

信賞しんしょう
shinshou
Danh từ
N1

thưởng công xứng đáng

rewarding merit

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập