Chợ Cóc FKO

賞金

しょうきん

shoukin

N2
Danh từ

賞金 nghĩa là tiền thưởng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiền thưởng

prize money

giải thưởng (tiền)

monetary award

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

賞味期限しょうみきげん
shoumikigen
Danh từ
N3

hạn sử dụng tốt nhất

best-before date

賞賛しょうさん
shousan
Danh từĐộng từ する
N3

khen ngợi

praise

観賞かんしょう
kanshou
Danh từĐộng từ する
N2

thưởng ngoạn

admiration

信賞必罰しんしょうひつばつ
shinshouhitsubatsu
Danh từ
N1

thưởng phạt phân minh

rewarding good and punishing evil

論功行賞ろんこうこうしょう
ronkoukoushou
Danh từ
N1

luận công ban thưởng

conferral of honors according to merits

信賞しんしょう
shinshou
Danh từ
N1

thưởng công xứng đáng

rewarding merit

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập