賞金
しょうきんshoukin
N2
Danh từ
賞金 nghĩa là tiền thưởng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiền thưởng
prize money
giải thưởng (tiền)
monetary award
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
信賞必罰しんしょうひつばつ
shinshouhitsubatsu
Danh từ
N1thưởng phạt phân minh
rewarding good and punishing evil
論功行賞ろんこうこうしょう
ronkoukoushou
Danh từ
N1luận công ban thưởng
conferral of honors according to merits
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
