観賞
かんしょうkanshou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
観賞 nghĩa là thưởng ngoạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thưởng ngoạn
admiration
ngắm (cho vui mắt)
appreciation
thưởng thức
viewing (for pleasure)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
悲観的ひかんてき
hikanteki
Tính từ đuôi な
N3bi quan
pessimistic
彼は将来に悲観的だ。
かれはしょうらいにひかんてきだ。
Anh ấy bi quan về tương lai.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
