Chợ Cóc FKO

観賞

かんしょう

kanshou

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

観賞 nghĩa là thưởng ngoạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thưởng ngoạn

admiration

ngắm (cho vui mắt)

appreciation

thưởng thức

viewing (for pleasure)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

観光かんこう
kankou
Danh từĐộng từ する
N5

tham quan

sightseeing

観光に行きます。

かんこうにいきます。

Tôi đi tham quan.

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

観客かんきゃく
kankyaku
Danh từ
N3

khán giả

spectator

外観がいかん
gaikan
Danh từ
N4

ngoại quan

outward appearance

外観が良いです。

がいかんがよいです。

Diện mạo bên ngoài đẹp.

客観的きゃっかんてき
kyakkanteki
Tính từ đuôi な
N3

khách quan

objective

主観しゅかん
shukan
Danh từ
N3

chủ quan

subjectivity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập