観賞
かんしょうkanshou
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
観賞 nghĩa là thưởng ngoạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
thưởng ngoạn
admiration
ngắm (cho vui mắt)
appreciation
thưởng thức
viewing (for pleasure)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
外観がいかん
gaikan
Danh từ
N4ngoại quan
outward appearance
外観が良いです。
がいかんがよいです。
Diện mạo bên ngoài đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
