Chợ Cóc FKO

観客

かんきゃく

kankyaku

N3
Danh từ

観客 nghĩa là khán giả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khán giả

spectator

người xem

audience

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

観光かんこう
kankou
Danh từĐộng từ する
N5

tham quan

sightseeing

観光に行きます。

かんこうにいきます。

Tôi đi tham quan.

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

外観がいかん
gaikan
Danh từ
N4

ngoại quan

outward appearance

外観が良いです。

がいかんがよいです。

Diện mạo bên ngoài đẹp.

客観的きゃっかんてき
kyakkanteki
Tính từ đuôi な
N3

khách quan

objective

主観しゅかん
shukan
Danh từ
N3

chủ quan

subjectivity

客観きゃっかん
kyakkan
Danh từ
N3

khách quan

objectivity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập