観客
かんきゃくkankyaku
N3
Danh từ
観客 nghĩa là khán giả — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khán giả
spectator
người xem
audience
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
悲観的ひかんてき
hikanteki
Tính từ đuôi な
N3bi quan
pessimistic
彼は将来に悲観的だ。
かれはしょうらいにひかんてきだ。
Anh ấy bi quan về tương lai.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

