観光
かんこうkankou
N5
Danh từĐộng từ するTha động từ
観光 nghĩa là tham quan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tham quan
sightseeing
du lịch
tourism
Ảnh minh họa
Ví dụ
観光に行きます。
かんこうにいきます。
Tôi đi tham quan.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

