観光
かんこうkankou
N5
Danh từĐộng từ するTha động từ
観光 nghĩa là tham quan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tham quan
sightseeing
du lịch
tourism
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
観光に行きます。
かんこうにいきます。
Tôi đi tham quan.
Từ liên quan
Cùng Kanji
外観がいかん
gaikan
Danh từ
N4ngoại quan
outward appearance
外観が良いです。
がいかんがよいです。
Diện mạo bên ngoài đẹp.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
