Chợ Cóc FKO

客観

きゃっかん

kyakkan

N3
Danh từ

客観 nghĩa là khách quan — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khách quan

objectivity

objective

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

乗客じょうきゃく
joukyaku
Danh từ
N4

hành khách

passenger

乗客が降ります。

じょうきゃくがおります。

Hành khách xuống xe.

観客かんきゃく
kankyaku
Danh từ
N3

khán giả

spectator

客観的きゃっかんてき
kyakkanteki
Tính từ đuôi な
N3

khách quan

objective

来客らいきゃく
raikyaku
Danh từ
N3

khách đến thăm

visitor

顧客こきゃく
kokyaku
Danh từ
N3

khách hàng

customer

客観性きゃっかんせい
kyakkansei
Danh từ
N3

tính khách quan

objectivity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập