Chợ Cóc FKO

顧客

こきゃく

kokyaku

N3
Danh từ

顧客 nghĩa là khách hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khách hàng

customer

khách quen

client

patron

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

顧問こもん
komon
Danh từ
N2

cố vấn

adviser

回顧かいこ
kaiko
Danh từĐộng từ する
N1

hồi tưởng

recollecting

眷顧けんこ
kenko
Danh từĐộng từ する
N1

sủng ái

favor

顧慮こりょ
koryo
Danh từĐộng từ する
N1

quan tâm

concern

右顧左眄うこさべん
ukosaben
Danh từĐộng từ する
N1

nhìn trước ngó sau

wavering

顧みるかえりみる
kaerimiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

nhìn lại

to look back on

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập