眷顧
けんこkenko
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
眷顧 nghĩa là sủng ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sủng ái
favor
chiếu cố
patronage
đặc biệt quan tâm
special attention
nâng đỡ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

