Chợ Cóc FKO

眷顧

けんこ

kenko

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

眷顧 nghĩa là sủng ái — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sủng ái

favor

chiếu cố

patronage

đặc biệt quan tâm

special attention

nâng đỡ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

眷属けんぞく
kenzoku
Danh từ
N1

gia quyến

one's family

顧客こきゃく
kokyaku
Danh từ
N3

khách hàng

customer

顧問こもん
komon
Danh từ
N2

cố vấn

adviser

回顧かいこ
kaiko
Danh từĐộng từ する
N1

hồi tưởng

recollecting

顧慮こりょ
koryo
Danh từĐộng từ する
N1

quan tâm

concern

右顧左眄うこさべん
ukosaben
Danh từĐộng từ する
N1

nhìn trước ngó sau

wavering

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập