Chợ Cóc FKO

眷属

けんぞく

kenzoku

N1
Danh từ

眷属 nghĩa là gia quyến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gia quyến

one's family

người nhà

dependents

thuộc hạ

follower

tùy tùng

retainer

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

眷顧けんこ
kenko
Danh từĐộng từ する
N1

sủng ái

favor

属するぞくする
zokusuru
Động từ するTự động từ
N2

thuộc về

to belong to

所属しょぞく
shozoku
Danh từĐộng từ する
N2

trực thuộc

belonging to

従属じゅうぞく
juuzoku
Danh từĐộng từ する
N2

lệ thuộc

subordination

配属はいぞく
haizoku
Danh từĐộng từ する
N3

phân công

assignment (of a person)

付属品ふぞくひん
fuzokuhin
Danh từ
N3

phụ kiện

accessory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập