眷属
けんぞくkenzoku
N1
Danh từ
眷属 nghĩa là gia quyến — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gia quyến
one's family
người nhà
dependents
thuộc hạ
follower
tùy tùng
retainer
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

