Chợ Cóc FKO

属する

ぞくする

zokusuru

N2
Động từ するTự động từ

属する nghĩa là thuộc về — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thuộc về

to belong to

trực thuộc

to come under

chịu sự chi phối

to be affiliated with

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

所属しょぞく
shozoku
Danh từĐộng từ する
N2

trực thuộc

belonging to

従属じゅうぞく
juuzoku
Danh từĐộng từ する
N2

lệ thuộc

subordination

配属はいぞく
haizoku
Danh từĐộng từ する
N3

phân công

assignment (of a person)

付属品ふぞくひん
fuzokuhin
Danh từ
N3

phụ kiện

accessory

隷属れいぞく
reizoku
Danh từĐộng từ する
N2

lệ thuộc

subordination

属性ぞくせい
zokusei
Danh từ
N2

thuộc tính

attribute

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập