Chợ Cóc FKO

隷属

れいぞく

reizoku

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

隷属 nghĩa là lệ thuộc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lệ thuộc

subordination

nô dịch

servitude

làm tôi tớ

vassalage

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

奴隷どれい
dorei
Danh từTính từ đuôi の
N2

nô lệ

slave

属するぞくする
zokusuru
Động từ するTự động từ
N2

thuộc về

to belong to

所属しょぞく
shozoku
Danh từĐộng từ する
N2

trực thuộc

belonging to

従属じゅうぞく
juuzoku
Danh từĐộng từ する
N2

lệ thuộc

subordination

配属はいぞく
haizoku
Danh từĐộng từ する
N3

phân công

assignment (of a person)

付属品ふぞくひん
fuzokuhin
Danh từ
N3

phụ kiện

accessory

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập