Chợ Cóc FKO

奴隷

どれい

dorei

N2
Danh từTính từ đuôi の

奴隷 nghĩa là nô lệ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nô lệ

slave

kẻ tôi đòi

servant

chế độ nô lệ

slavery

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

隷属れいぞく
reizoku
Danh từĐộng từ する
N2

lệ thuộc

subordination

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập