Chợ Cóc FKO

付属品

ふぞくひん

fuzokuhin

N3
Danh từ

付属品 nghĩa là phụ kiện — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phụ kiện

accessory

đồ phụ tùng

fittings

đồ kèm theo

appurtenances

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

噛み付くかみつく
kamitsuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N2

cắn

to bite (at)

受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4

quầy lễ tân

reception (desk)

受付で聞きます。

うけつけできます。

Tôi hỏi ở quầy lễ tân.

押し付けるおしつける
oshitsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ấn vào

to press against

付近ふきん
fukin
Danh từ
N3

khu vực gần

neighborhood

付録ふろく
furoku
Danh từ
N3

phụ lục

appendix

盛り付けるもりつける
moritsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

bày món

to dish up

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập