付近
ふきんfukin
N3
Danh từ
付近 nghĩa là khu vực gần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khu vực gần
neighborhood
lân cận
vicinity
phụ cận
surrounding area
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4quầy lễ tân
reception (desk)
受付で聞きます。
うけつけできます。
Tôi hỏi ở quầy lễ tân.
給付きゅうふ
kyuufu
Danh từĐộng từ する
N3chi trả
provision
政府が国民に給付金を支給した。
せいふがこくみんにきゅうふきんをしきゅうした。
Chính phủ chi trả trợ cấp cho người dân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

