付近
ふきんfukin
N3
Danh từ
付近 nghĩa là khu vực gần — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khu vực gần
neighborhood
lân cận
vicinity
phụ cận
surrounding area
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4quầy lễ tân
reception (desk)
受付で聞きます。
うけつけできます。
Tôi hỏi ở quầy lễ tân.
付き合いつきあい
tsukiai
Danh từ
N4giao thiệp
association
付き合いを大切にします。
つきあいをたいせつにします。
Tôi trân trọng mối quan hệ giao lưu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

