付録
ふろくfuroku
N3
Danh từ
付録 nghĩa là phụ lục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phụ lục
appendix
bổ sung
supplement
phần kèm theo
annex
extra (of a newspaper or magazine)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4quầy lễ tân
reception (desk)
受付で聞きます。
うけつけできます。
Tôi hỏi ở quầy lễ tân.
付き合いつきあい
tsukiai
Danh từ
N4giao thiệp
association
付き合いを大切にします。
つきあいをたいせつにします。
Tôi trân trọng mối quan hệ giao lưu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

