付き合い
つきあいtsukiai
N4
Danh từ
付き合い nghĩa là giao thiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giao thiệp
association
giao lưu xã hội
socializing
giao tiếp
socialising
sự gắn bó
fellowship
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
付き合いを大切にします。
つきあいをたいせつにします。
Tôi trân trọng mối quan hệ giao lưu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4quầy lễ tân
reception (desk)
受付で聞きます。
うけつけできます。
Tôi hỏi ở quầy lễ tân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
