顧慮
こりょkoryo
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
顧慮 nghĩa là quan tâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quan tâm
concern
bận tâm
consideration
lưu ý
cân nhắc
để ý đến
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

