Chợ Cóc FKO

顧慮

こりょ

koryo

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

顧慮 nghĩa là quan tâm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quan tâm

concern

bận tâm

consideration

lưu ý

cân nhắc

để ý đến

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

顧客こきゃく
kokyaku
Danh từ
N3

khách hàng

customer

顧問こもん
komon
Danh từ
N2

cố vấn

adviser

回顧かいこ
kaiko
Danh từĐộng từ する
N1

hồi tưởng

recollecting

眷顧けんこ
kenko
Danh từĐộng từ する
N1

sủng ái

favor

右顧左眄うこさべん
ukosaben
Danh từĐộng từ する
N1

nhìn trước ngó sau

wavering

顧みるかえりみる
kaerimiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

nhìn lại

to look back on

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập