顧みる
かえりみるkaerimiru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
顧みる nghĩa là nhìn lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhìn lại
to look back on
hồi tưởng
to reflect on
quan tâm đến
to concern oneself about
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

