Chợ Cóc FKO

観念

かんねん

kannen

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

観念 nghĩa là quan niệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quan niệm

idea

ý niệm

notion

cam chịu

concept

resignation (to fate)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

観光かんこう
kankou
Danh từĐộng từ する
N5

tham quan

sightseeing

観光に行きます。

かんこうにいきます。

Tôi đi tham quan.

固定観念こていかんねん
koteikannen
Danh từ
N2

định kiến cố hữu

fixed idea

観客かんきゃく
kankyaku
Danh từ
N3

khán giả

spectator

客観的きゃっかんてき
kyakkanteki
Tính từ đuôi な
N3

khách quan

objective

主観しゅかん
shukan
Danh từ
N3

chủ quan

subjectivity

客観きゃっかん
kyakkan
Danh từ
N3

khách quan

objectivity

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập